TOWER OF APPRENTICE
TOA Evil Guide
Đội hình, chuỗi skill và lịch potion của NPC — từ tầng 1 đến tầng 6.
Cách đọc level, skill, potion và dữ liệu TOA
- Level cơ sở tăng/giảm theo % so với monster có level cao nhất trong đội bạn mang đi đánh; mốc tham chiếu tối đa là 99. Ví dụ giảm 20% từ mốc 50 cho level cơ sở 40, không phải trừ cố định 20 level.
- Đây là bước tính cơ sở trước khi quy đổi sang EXP; level hiển thị có thể lệch 1 level và hiệu ứng sự kiện có thể điều chỉnh thêm.
- Slot đội hình và skill đếm từ 1. Chuỗi skill lặp riêng cho từng monster, không phải lịch chung của cả đội.
- Potion theo lịch chung của NPC, dành cho monster đang chiến đấu. Lượt t trong chu kỳ N lặp ở t + N, t + 2N…
- NPC chỉ đổi sang slot khác nếu monster đích còn sống. Kết quả thực chiến còn phụ thuộc trạng thái và skill khả dụng.
6 tầng · 1 TOA
05 / TOA Evil
Xem ShopTầng 1 — Jack
NPC #169 · 4 monster
Potion của NPC: lượt 5, 14, 23 · lặp mỗi 35 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
- 2 Sneak Attack
- 3 Hyper Voice
- 1 Sparks
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Dark Claw
- 2 Evil Fang
- 3 Smash
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 2 Sneak Attack
- 3 Squeal
- 1 Dash
- 3 Squeal
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 2 Sneak Attack
- 1 Dash
- 3 Mind Blast
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.
Tầng 2 — Mia
NPC #170 · 4 monster
Potion của NPC: lượt 6, 16, 26 · lặp mỗi 35 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Curse
- 2 Blood Shield
- 3 Possession
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 2 Curse
- 3 Blood Shield
- 1 Sneak Attack
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Trance
- 3 Condemnation
- 2 Frighten
- 3 Condemnation
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
Tầng 3 — Noah
NPC #171 · 5 monster
Potion của NPC: lượt 3, 10, 19 · lặp mỗi 35 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
- 2 Freeze
- 3 Trance
- 1 Night Slash
- 1 Night Slash
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 2 Trance
- 1 Night Shade
- 3 Frighten
- 1 Night Shade
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 3 Shield
- 1 Night Shade
- 2 Punch
- 1 Night Shade
- 1 Night Shade
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-5:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-5:2.
Tầng 4 — Samuel
NPC #172 · 6 monster
Potion của NPC: lượt 2, 10, 18, 26 · lặp mỗi 32 lượt.
Lịch đổi monster (8 lệnh / chu kỳ)
- Lượt 1 → slot 2 (Devilfishy)
- Lượt 8 → slot 1 (Captain Due)
- Lượt 9 → slot 2 (Devilfishy)
- Lượt 16 → slot 1 (Captain Due)
- Lượt 17 → slot 2 (Devilfishy)
- Lượt 24 → slot 1 (Captain Due)
- Lượt 25 → slot 2 (Devilfishy)
- Lượt 32 → slot 1 (Captain Due)
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Phantom bind
- 2 Terror Wind
- 3 Blood Shield
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Aqua Ring
- 2 Bubble Jet
- 4 Night Shade
- 3 Air Needle
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
- 2 Trance
- 4 Blood Shield
- 3 Freeze
- 1 Evil Fang
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
- 2 Trance
- 3 Psycho Shield
- 4 Kick
- 1 Evil Fang
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2.
Tầng 5 — Ava
NPC #173 · 6 monster
Potion của NPC: lượt 3, 9, 18, 27 · lặp mỗi 35 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
- 2 Frighten
- 1 Blood Shield
- 3 Phantom bind
- 4 Twister
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2. -
Thứ tự dùng skill
- 3 Shield
- 2 Fire Punch
- 1 Night Shade
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Ice Punch
- 3 Dark Shield
- 2 Flame Spear
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 2 Terror Wind
- 1 Frighten
- 4 Flail
- 3 Interference
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2.
Tầng 6 — Nathaniel
NPC #174 · 6 monster
Potion của NPC: lượt 3, 9, 18, 27 · lặp mỗi 35 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Trance
- 2 Terror Wind
- 3 Flail
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 3 Aqua Ring
- 2 Tsunami
- 1 Ice Beam
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Ice Beam
- 2 Condemnation
- 3 Mystic Light
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Terror Wind
- 3 Flail
- 2 Spirit Surge
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2.