TOWER OF APPRENTICE
TOA Common Guide
Đội hình, chuỗi skill và lịch potion của NPC — từ tầng 1 đến tầng 6.
Cách đọc level, skill, potion và dữ liệu TOA
- Level cơ sở tăng/giảm theo % so với monster có level cao nhất trong đội bạn mang đi đánh; mốc tham chiếu tối đa là 99. Ví dụ giảm 20% từ mốc 50 cho level cơ sở 40, không phải trừ cố định 20 level.
- Đây là bước tính cơ sở trước khi quy đổi sang EXP; level hiển thị có thể lệch 1 level và hiệu ứng sự kiện có thể điều chỉnh thêm.
- Slot đội hình và skill đếm từ 1. Chuỗi skill lặp riêng cho từng monster, không phải lịch chung của cả đội.
- Potion theo lịch chung của NPC, dành cho monster đang chiến đấu. Lượt t trong chu kỳ N lặp ở t + N, t + 2N…
- NPC chỉ đổi sang slot khác nếu monster đích còn sống. Kết quả thực chiến còn phụ thuộc trạng thái và skill khả dụng.
6 tầng · 1 TOA
10 / TOA Common
Xem ShopTầng 1 — Andrew
NPC #199 · 4 monster
Potion của NPC: lượt 3, 9, 16 · lặp mỗi 35 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
- 2 Dash
- 1 Frighten
- 3 Smash
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 2 Squeal
- 1 Dash
- 3 Frighten
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 2 Trance
- 1 Smash
- 3 Mind Blast
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.
Tầng 2 — Victoria
NPC #200 · 4 monster
Potion của NPC: lượt 3, 9, 16 · lặp mỗi 35 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Dash
- 2 Smash
- 3 Dive Bomb
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Dash
- 3 Frighten
- 2 Dive Bomb
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Dash
- 3 Frighten
- 2 Thunderpunch
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Smash
- 2 Squeal
- 3 Sandstrike
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
Tầng 3 — Elijah
NPC #201 · 5 monster
Potion của NPC: lượt 3, 9, 16 · lặp mỗi 35 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Bone Raid
- 2 Freeze
- 3 Ancient Power
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 2 Shield
- 3 Vaccum Blast
- 1 Earthquake
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 3 Sneak Attack
- 2 Kick
- 1 Mud Attack
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Aqua Shield
- 3 Aqua Ring
- 2 Condemnation
- 4 Bubble Raid
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-5:2. -
Thứ tự dùng skill
- 3 Grow up
- 2 Dive Bomb
- 1 Twister
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
Tầng 4 — Hannah
NPC #202 · 6 monster
Potion của NPC: lượt 2, 7, 15, 25 · lặp mỗi 35 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Aqua Shield
- 3 Trance
- 2 Bubble Raid
- 4 Whirlpool
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Rapid Punch
- 3 Punch
- 2 Fire Punch
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Shield
- 3 Aqua Ring
- 2 Bubble Jet
- 2 Bubble Jet
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 3 Psycho Shield
- 4 Ancient Spirit
- 3 Psycho Shield
- 1 Spirit Surge
- 2 Dark Sphere
- 1 Spirit Surge
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
- 2 Shield
- 3 Inch Punch
- 1 Fire Punch
- 4 Thunderpunch
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
Tầng 5 — Benjamin
NPC #203 · 6 monster
Potion của NPC: lượt 2, 8, 14, 20 · lặp mỗi 24 lượt.
Lịch đổi monster (8 lệnh / chu kỳ)
- Lượt 1 → slot 2 (Ferocactus)
- Lượt 6 → slot 1 (Puuking)
- Lượt 7 → slot 3 (Rabinto)
- Lượt 12 → slot 1 (Puuking)
- Lượt 13 → slot 4 (Mystfishy)
- Lượt 18 → slot 1 (Puuking)
- Lượt 19 → slot 5 (Guardion)
- Lượt 24 → slot 1 (Puuking)
-
Thứ tự dùng skill
- 2 Aqua Ring
- 1 Vaccum Blast
- 3 Torrent
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Shield
- 3 Flail
- 2 Squeal
- 4 Earthquake
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Earth Shield
- 3 Freeze
- 2 Stone Kick
- 2 Stone Kick
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Shield
- 2 Bubble Jet
- 3 Bubble Raid
- 2 Bubble Jet
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2. -
Thứ tự dùng skill
- 2 Aqua Ring
- 1 Vaccum Blast
- 3 Torrent
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
Tầng 6 — Genevieve
NPC #204 · 6 monster
Potion của NPC: lượt 2, 8, 14, 20 · lặp mỗi 24 lượt.
Lịch đổi monster (8 lệnh / chu kỳ)
- Lượt 1 → slot 2 (Scisserg)
- Lượt 6 → slot 1 (Puuking)
- Lượt 7 → slot 3 (Guardion)
- Lượt 12 → slot 1 (Puuking)
- Lượt 13 → slot 4 (Mystfishy)
- Lượt 18 → slot 1 (Puuking)
- Lượt 19 → slot 5 (Cowtith)
- Lượt 24 → slot 1 (Puuking)
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Aqua Shield
- 2 Vaccum Blast
- 2 Vaccum Blast
- 3 Whirlpool
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Slash
- 4 Squeal
- 2 Shield
- 3 Air Needle
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Frighten
- 2 Evil Fang
- 3 Sandstrike
- 4 Ancient Power
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
- 4 Aqua Ring
- 2 Smash
- 1 Bubble Jet
- 3 Ice Beam
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Icefall
- 2 Kick
- 3 Ice Punch
- 4 Shield
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Aqua Shield
- 2 Vaccum Blast
- 3 Whirlpool
- 2 Vaccum Blast
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2.