TOWER OF APPRENTICE
TOA Water Guide
Đội hình, chuỗi skill và lịch potion của NPC — từ tầng 1 đến tầng 6.
Cách đọc level, skill, potion và dữ liệu TOA
- Level cơ sở tăng/giảm theo % so với monster có level cao nhất trong đội bạn mang đi đánh; mốc tham chiếu tối đa là 99. Ví dụ giảm 20% từ mốc 50 cho level cơ sở 40, không phải trừ cố định 20 level.
- Đây là bước tính cơ sở trước khi quy đổi sang EXP; level hiển thị có thể lệch 1 level và hiệu ứng sự kiện có thể điều chỉnh thêm.
- Slot đội hình và skill đếm từ 1. Chuỗi skill lặp riêng cho từng monster, không phải lịch chung của cả đội.
- Potion theo lịch chung của NPC, dành cho monster đang chiến đấu. Lượt t trong chu kỳ N lặp ở t + N, t + 2N…
- NPC chỉ đổi sang slot khác nếu monster đích còn sống. Kết quả thực chiến còn phụ thuộc trạng thái và skill khả dụng.
6 tầng · 1 TOA
02 / TOA Water
Xem ShopTầng 1 — Penelope
NPC #151 · 4 monster
Potion của NPC: lượt 5 · lặp mỗi 14 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Water Gun
- 2 Bubbles
- 3 Gaian Strike
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Whirlpool
- 2 Constrict
- 3 Aqua Tail
- 4 Tail Strike
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-20:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Aqua Tail
- 3 Bubble Jet
- 2 Smash
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Bubble Raid
- 3 Whirlpool
- 2 Ice Beam
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.
Tầng 2 — William
NPC #152 · 4 monster
Potion của NPC: lượt 4, 12 · lặp mỗi 20 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Whirlpool
- 2 Dash
- 3 Aqua Cannon
- 4 Spirit Surge
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-10:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Whirlpool
- 2 Dark Claw
- 3 Aqua Claw
- 3 Aqua Claw
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Whirlpool
- 2 Trance
- 3 Psycho Shield
- 4 Ancient Spirit
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-10:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Whirlpool
- 2 Steam Laser
- 3 Ice Beam
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
Tầng 3 — James
NPC #153 · 5 monster
Potion của NPC: lượt 2, 7, 21 · lặp mỗi 35 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Bubble Jet
- 2 Bubbles
- 1 Bubble Jet
- 3 Aqua Claw
- 4 Ice Claw
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-5:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-5:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-5:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Bubble Jet
- 3 Grow up
- 2 Bubbles
- 1 Bubble Jet
- 4 Whirlpool
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-5:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Bubble Jet
- 3 Ice Beam
- 1 Bubble Jet
- 2 Bubble Raid
- 1 Bubble Jet
- 3 Ice Beam
- 1 Bubble Jet
- 4 Steam Laser
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-5:2.
Tầng 4 — Caleb
NPC #154 · 6 monster
Potion của NPC: lượt 2, 8, 14, 20, 26 · lặp mỗi 31 lượt.
Lịch đổi monster (10 lệnh / chu kỳ)
- Lượt 1 → slot 2 (PearlThorn)
- Lượt 6 → slot 1 (Giganion)
- Lượt 7 → slot 2 (PearlThorn)
- Lượt 12 → slot 1 (Giganion)
- Lượt 13 → slot 2 (PearlThorn)
- Lượt 18 → slot 1 (Giganion)
- Lượt 19 → slot 2 (PearlThorn)
- Lượt 24 → slot 1 (Giganion)
- Lượt 25 → slot 2 (PearlThorn)
- Lượt 31 → slot 1 (Giganion)
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Steam Laser
- 2 Ancient Spirit
- 3 Swifty-Charge
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Steam Laser
- 2 Trance
- 3 Aqua Shield
- 1 Steam Laser
- 1 Steam Laser
- 4 Ancient Spirit
- 2 Trance
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Aqua Breath
- 2 Gaian Strike
- 4 Tsunami
- 1 Aqua Breath
- 2 Gaian Strike
- 4 Tsunami
- 3 Electrospark
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2.
Tầng 5 — Samuel
NPC #155 · 6 monster
Potion của NPC: lượt 2, 10, 18, 26 · lặp mỗi 32 lượt.
Lịch đổi monster (8 lệnh / chu kỳ)
- Lượt 1 → slot 2 (Aquobra)
- Lượt 8 → slot 1 (Giganion)
- Lượt 9 → slot 2 (Aquobra)
- Lượt 16 → slot 1 (Giganion)
- Lượt 17 → slot 2 (Aquobra)
- Lượt 24 → slot 1 (Giganion)
- Lượt 25 → slot 2 (Aquobra)
- Lượt 32 → slot 1 (Giganion)
-
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2. -
Thứ tự dùng skill
- 2 Grow up
- 1 Aqua Breath
- 3 Rabid Bite
- 4 Vaccum Blast
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2. -
Thứ tự dùng skill
- 4 Aqua Shield
- 1 Aqua Ring
- 3 Aqua Breath
- 2 Prediction
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Whirlpool
- 4 Grow up
- 2 Aqua soak
- 3 Ice Punch
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2. -
Thứ tự dùng skill
- 2 Grow up
- 2 Grow up
- 3 Sandstrike
- 1 Earthquake
- 4 Spirit Surge
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2.
Tầng 6 — Genevieve
NPC #156 · 6 monster
Potion của NPC: lượt 2, 10, 18, 26 · lặp mỗi 32 lượt.
Lịch đổi monster (8 lệnh / chu kỳ)
- Lượt 1 → slot 2 (Ocean Dragk)
- Lượt 8 → slot 1 (Giganion)
- Lượt 9 → slot 2 (Ocean Dragk)
- Lượt 16 → slot 1 (Giganion)
- Lượt 17 → slot 2 (Ocean Dragk)
- Lượt 24 → slot 1 (Giganion)
- Lượt 25 → slot 2 (Ocean Dragk)
- Lượt 32 → slot 1 (Giganion)
-
Thứ tự dùng skill
- 2 Aqua Wall
- 3 Ice Beam
- 4 Death Riptide
- 1 Swifty-Charge
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
- 4 Grow up
- 2 Torrent
- 3 Earthquake
- 2 Torrent
- 1 Sacred Blow
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Mystic Light
- 1 Mystic Light
- 4 Aqua Shield
- 3 Tsunami
- 2 Ancient Spirit
- 4 Aqua Shield
- 3 Tsunami
- 2 Ancient Spirit
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2.