TOWER OF APPRENTICE
TOA Dragon Guide
Đội hình, chuỗi skill và lịch potion của NPC — từ tầng 1 đến tầng 6.
Cách đọc level, skill, potion và dữ liệu TOA
- Level cơ sở tăng/giảm theo % so với monster có level cao nhất trong đội bạn mang đi đánh; mốc tham chiếu tối đa là 99. Ví dụ giảm 20% từ mốc 50 cho level cơ sở 40, không phải trừ cố định 20 level.
- Đây là bước tính cơ sở trước khi quy đổi sang EXP; level hiển thị có thể lệch 1 level và hiệu ứng sự kiện có thể điều chỉnh thêm.
- Slot đội hình và skill đếm từ 1. Chuỗi skill lặp riêng cho từng monster, không phải lịch chung của cả đội.
- Potion theo lịch chung của NPC, dành cho monster đang chiến đấu. Lượt t trong chu kỳ N lặp ở t + N, t + 2N…
- NPC chỉ đổi sang slot khác nếu monster đích còn sống. Kết quả thực chiến còn phụ thuộc trạng thái và skill khả dụng.
6 tầng · 1 TOA
06 / TOA Dragon
Xem ShopTầng 1 — Ryan
NPC #175 · 4 monster
Potion của NPC: lượt 5, 11 · lặp mỗi 35 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Dragon Claw
- 2 Evil Fang
- 3 Gaian Strike
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-20:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Aqua Tail
- 2 Tail Strike
- 3 Maelstorm
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Dragon Claw
- 2 Evil Fang
- 3 Awakening
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 3 Aqua Ring
- 2 Bubble Jet
- 1 Tail Strike
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.
Tầng 2 — Luke
NPC #176 · 4 monster
Potion của NPC: lượt 3, 9 · lặp mỗi 35 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Tail Strike
- 2 Bubble Jet
- 4 Ice Beam
- 3 Fervor
- 4 Ice Beam
- 2 Bubble Jet
- 1 Tail Strike
- 2 Bubble Jet
- 4 Ice Beam
- 3 Fervor
- 4 Ice Beam
- 2 Bubble Jet
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-10:2. -
Thứ tự dùng skill
- 3 Maelstorm
- 2 Frighten
- 1 Spirit Surge
- 3 Maelstorm
- 4 Vaccum Blast
- 2 Frighten
- 3 Maelstorm
- 4 Vaccum Blast
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-10:2. -
Thứ tự dùng skill
- 2 Dragon Claw
- 1 Ice Claw
- 2 Dragon Claw
- 3 Punch
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Dual Chop
- 2 Sandstrike
- 1 Dual Chop
- 3 Stone Edge
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
Tầng 3 — Logan
NPC #177 · 5 monster
Potion của NPC: lượt 4, 9, 15 · lặp mỗi 35 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-5:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-5:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-5:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-5:2.
Tầng 4 — Aiden
NPC #178 · 6 monster
Potion của NPC: lượt 3, 10, 19 · lặp mỗi 35 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
- 3 Kick
- 1 Dragon Rush
- 2 Awakening
- 3 Kick
- 3 Kick
- 4 Twister
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
- 2 Storm Shield
- 3 Tornado
- 1 Dragon Rush
- 4 Torrent
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2.
Tầng 5 — Isaac
NPC #179 · 6 monster
Potion của NPC: lượt 3, 10, 19 · lặp mỗi 35 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2. -
Thứ tự dùng skill
- 4 Dark Shield
- 1 Dragon's Fury
- 3 Kick
- 2 Night Shade
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2. -
Thứ tự dùng skill
- 2 Mirror
- 3 Rabid Bite
- 1 Dragon's Fury
- 4 Ice Punch
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2. -
Thứ tự dùng skill
- 4 Blood Shield
- 1 Draco Meteor
- 3 Blood Sword
- 2 Thunder
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2.
Tầng 6 — Genevieve
NPC #180 · 6 monster
Potion của NPC: lượt 7, 19 · lặp mỗi 29 lượt.
Lịch đổi monster (8 lệnh / chu kỳ)
- Lượt 5 → slot 6 (Ultisaur)
- Lượt 6 → slot 2 (Sigversith)
- Lượt 11 → slot 6 (Ultisaur)
- Lượt 12 → slot 3 (Genierts)
- Lượt 17 → slot 6 (Ultisaur)
- Lượt 18 → slot 4 (Garajion)
- Lượt 23 → slot 6 (Ultisaur)
- Lượt 24 → slot 5 (Siggement)
-
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
- 2 Thunder
- 3 Death Riptide
- 4 Froststrike
- 1 Dragon's Fury
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
- 3 Earth Shield
- 2 Blizzard
- 4 Thunder
- 1 Draco Meteor
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2.