TOWER OF APPRENTICE

TOA Mixed Guide

Đội hình, chuỗi skill và lịch potion của NPC — từ tầng 1 đến tầng 6.

Cách đọc level, skill, potion và dữ liệu TOA
  • Level cơ sở tăng/giảm theo % so với monster có level cao nhất trong đội bạn mang đi đánh; mốc tham chiếu tối đa là 99. Ví dụ giảm 20% từ mốc 50 cho level cơ sở 40, không phải trừ cố định 20 level.
  • Đây là bước tính cơ sở trước khi quy đổi sang EXP; level hiển thị có thể lệch 1 level và hiệu ứng sự kiện có thể điều chỉnh thêm.
  • Slot đội hình và skill đếm từ 1. Chuỗi skill lặp riêng cho từng monster, không phải lịch chung của cả đội.
  • Potion theo lịch chung của NPC, dành cho monster đang chiến đấu. Lượt t trong chu kỳ N lặp ở t + N, t + 2N…
  • NPC chỉ đổi sang slot khác nếu monster đích còn sống. Kết quả thực chiến còn phụ thuộc trạng thái và skill khả dụng.

6 tầng · 1 TOA

12 / TOA Mixed

Xem Shop

Tầng 1 — Audrey

NPC #211 · 4 monster

Thưởng chiến thắngApprentice coin × 2

Potion của NPC: lượt 3, 9 · lặp mỗi 35 lượt.

Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)

Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.

  1. SLOT 1 No.364Pangoninja Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Sandstrike
    2. 2 Gale
    3. 3 Slash
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Sandstrike #28
    2. Gale #19
    3. Slash #117
    4. Trống

    Mã level gốc: -20:2.

  2. SLOT 2 No.382Icycuma Ice

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Ice Hammer
    2. 2 Steam Laser
    3. 3 Bubble Raid
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Ice Hammer #184
    2. Steam Laser #183
    3. Bubble Raid #10
    4. Trống

    Mã level gốc: -20:2.

  3. SLOT 3 No.190Terrocannon Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Mud Attack
    2. 2 Sparks
    3. 3 Rock Shard
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Mud Attack #29
    2. Sparks #5
    3. Rock Shard #94
    4. Trống

    Mã level gốc: -20:2.

  4. SLOT 4 No.215Thoudie Lightning

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Thunder
    2. 2 Bubbles
    3. 3 Sneak Attack
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Thunder #62
    2. Bubbles #13
    3. Sneak Attack #36
    4. Trống

    Mã level gốc: -20:2.

↑ Về chọn TOA

Tầng 2 — Alexander

NPC #212 · 4 monster

Thưởng chiến thắngApprentice coin × 4

Potion của NPC: lượt 3, 10, 17 · lặp mỗi 35 lượt.

Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)

Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.

  1. SLOT 1 No.078Gemite Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Possession
    2. 3 Rock Shard
    3. 4 Fire Dance
    4. 1 Trance
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Trance #49
    2. Possession #34
    3. Rock Shard #94
    4. Fire Dance #2

    Mã level gốc: -10:2.

  2. SLOT 2 No.016Bittercoon Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 3 Air Needle
    2. 2 Mud Attack
    3. 4 Vaccum Blast
    4. 1 Trance
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Trance #49
    2. Mud Attack #29
    3. Air Needle #90
    4. Vaccum Blast #119

    Mã level gốc: -10:2.

  3. SLOT 3 No.470Moodian Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Gaian Strike
    2. 3 Smash
    3. 4 Fire Dance
    4. 1 Trance
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Trance #49
    2. Gaian Strike #25
    3. Smash #74
    4. Fire Dance #2

    Mã level gốc: -10:2.

  4. SLOT 4 No.084Psymid Spirit

    Thứ tự dùng skill

    1. 3 Psycho Shield
    2. 2 Curse
    3. 4 Stormbolt
    4. 1 Trance
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Trance #49
    2. Curse #35
    3. Psycho Shield #105
    4. Stormbolt #61

    Mã level gốc: -10:2.

↑ Về chọn TOA

Tầng 3 — Liam

NPC #213 · 5 monster

Thưởng chiến thắngApprentice coin × 6

Potion của NPC: lượt 3, 10, 17 · lặp mỗi 35 lượt.

Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)

Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.

  1. SLOT 1 No.063Charmezai Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Mud Attack
    2. 1 Sinkhole
    3. 4 Stone Kick
    4. 3 Evil Fang
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Sinkhole #27
    2. Mud Attack #29
    3. Evil Fang #37
    4. Stone Kick #32

    Mã level gốc: -5:2.

  2. SLOT 2 No.561Scisserg Common

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Dive Bomb
    2. 3 Air Needle
    3. 4 Twister
    4. 2 Slash
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Dive Bomb #21
    2. Slash #117
    3. Air Needle #90
    4. Twister #18

    Mã level gốc: -5:2.

  3. Thứ tự dùng skill

    1. 1 Ice Shield
    2. 2 Ice Claw
    3. 3 Ice Hammer
    4. 4 Dragon Claw
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Ice Shield #113
    2. Ice Claw #115
    3. Ice Hammer #184
    4. Dragon Claw #41

    Mã level gốc: -5:2.

  4. SLOT 4 No.484Blazeater Fire

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Grow up
    2. 3 Blazing Whirl
    3. 4 Flamethrower
    4. 1 Evil Fang
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Evil Fang #37
    2. Grow up #165
    3. Blazing Whirl #8
    4. Flamethrower #3

    Mã level gốc: -5:2.

  5. SLOT 5 No.487Clownfrog Water

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Aqua Shield
    2. 2 Bubble Jet
    3. 4 Tsunami
    4. 3 Spirit Surge
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Aqua Shield #87
    2. Bubble Jet #15
    3. Spirit Surge #55
    4. Tsunami #12

    Mã level gốc: -5:2.

↑ Về chọn TOA

Tầng 4 — Sofia

NPC #214 · 6 monster

Thưởng chiến thắngApprentice coin × 10

Potion của NPC: lượt 2, 11, 20 · lặp mỗi 27 lượt.

Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)

Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.

  1. SLOT 1 No.050Psychicfishy Spirit

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Ice Beam
    2. 1 Grow up
    3. 3 Torrent
    4. 4 Aero
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Grow up #165
    2. Ice Beam #70
    3. Torrent #11
    4. Aero #17

    Mã level gốc: 10:2.

  2. SLOT 2 No.300Necrolym Evil

    Thứ tự dùng skill

    1. 4 Slash
    2. 1 Grow up
    3. 2 Dark Sphere
    4. 3 Terror Wind
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Grow up #165
    2. Dark Sphere #97
    3. Terror Wind #174
    4. Slash #117

    Mã level gốc: 10:2.

  3. SLOT 3 No.540Genierts Dragon

    Thứ tự dùng skill

    1. 3 Spirit Surge
    2. 1 Grow up
    3. 4 Mystic Light
    4. 2 Draco Pulse
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Grow up #165
    2. Draco Pulse #139
    3. Spirit Surge #55
    4. Mystic Light #160

    Mã level gốc: 10:2.

  4. SLOT 4 No.449Inferock Fire

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Earth Shield
    2. 1 Grow up
    3. 4 Sinkhole
    4. 3 Dark Sphere
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Grow up #165
    2. Earth Shield #93
    3. Dark Sphere #97
    4. Sinkhole #27

    Mã level gốc: 10:2.

  5. SLOT 5 No.491Gaiadillo Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Sinkhole
    2. 1 Grow up
    3. 3 Smash
    4. 4 Fire Dance
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Grow up #165
    2. Sinkhole #27
    3. Smash #74
    4. Fire Dance #2

    Mã level gốc: 10:2.

  6. SLOT 6 No.419Alphamid Spirit

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Mind Blast
    2. 1 Grow up
    3. 4 Fire Dance
    4. 3 Mystic Light
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Grow up #165
    2. Mind Blast #54
    3. Mystic Light #160
    4. Fire Dance #2

    Mã level gốc: 10:2.

↑ Về chọn TOA

Tầng 5 — Sophia

NPC #215 · 6 monster

Thưởng chiến thắngApprentice coin × 14

Potion của NPC: lượt 2, 11, 20 · lặp mỗi 27 lượt.

Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)

Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.

  1. SLOT 1 No.561Scisserg Common

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Air Blade
    2. 3 Slash
    3. 2 Dive Bomb
    4. 4 Electrocute
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Air Blade #23
    2. Dive Bomb #21
    3. Slash #117
    4. Electrocute #63

    Mã level gốc: 35:2.

  2. SLOT 2 No.536Darkernov Dragon

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Blood Shield
    2. 2 Dark Sphere
    3. 3 Thunder
    4. 4 Dark Destroyer
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Blood Shield #99
    2. Dark Sphere #97
    3. Thunder #62
    4. Dark Destroyer #201

    Mã level gốc: 35:2.

  3. SLOT 3 No.582Lunamitox Water

    Thứ tự dùng skill

    1. 4 Glacial Shield
    2. 1 Smash
    3. 2 Bubble Jet
    4. 3 Vaccum Blast
    5. 2 Bubble Jet
    6. 3 Vaccum Blast
    7. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Smash #74
    2. Bubble Jet #15
    3. Vaccum Blast #119
    4. Glacial Shield #114

    Mã level gốc: 35:2.

  4. SLOT 4 No.181Quacky Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Storm Shield
    2. 4 Spirit Surge
    3. 3 Dark Sphere
    4. 2 Brave Bird
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Storm Shield #92
    2. Brave Bird #89
    3. Dark Sphere #97
    4. Spirit Surge #55

    Mã level gốc: 35:2.

  5. SLOT 5 No.537Psychonoar Dragon

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Psycho Shield
    2. 2 Psycho Pulse
    3. 3 Earthquake
    4. 1 Psycho Shield
    5. 3 Earthquake
    6. 4 Psycho Blast
    7. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Psycho Shield #105
    2. Psycho Pulse #107
    3. Earthquake #5026
    4. Psycho Blast #200

    Mã level gốc: 35:2.

  6. SLOT 6 No.600Primorphio Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Spirit Surge
    2. 3 Shield Absorb
    3. 4 Divine Flame
    4. 2 Night Shade
    5. 3 Shield Absorb
    6. 4 Divine Flame
    7. 1 Spirit Surge
    8. 2 Night Shade
    9. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Spirit Surge #55
    2. Night Shade #100
    3. Shield Absorb #5164
    4. Divine Flame #7

    Mã level gốc: 35:2.

↑ Về chọn TOA

Tầng 6 — Isabella

NPC #216 · 6 monster

Thưởng chiến thắngApprentice coin × 20

Potion của NPC: lượt 2, 9, 16, 23 · lặp mỗi 31 lượt.

Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)

Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.

  1. Thứ tự dùng skill

    1. 1 Awakening
    2. 2 Flame Shield
    3. 1 Awakening
    4. 3 Spark Cannon
    5. 4 Flame Destruction
    6. 3 Spark Cannon
    7. 4 Flame Destruction
    8. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Awakening #43
    2. Flame Shield #82
    3. Spark Cannon #64
    4. Flame Destruction #151

    Mã level gốc: 60:2.

  2. SLOT 2 No.592Cyclonph Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Awakening
    2. 2 Shield Absorb
    3. 1 Awakening
    4. 3 Ultimate Strike
    5. 4 Leaf Frenzy
    6. 3 Ultimate Strike
    7. 4 Leaf Frenzy
    8. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Awakening #43
    2. Shield Absorb #5164
    3. Ultimate Strike #150
    4. Leaf Frenzy #153

    Mã level gốc: 60:2.

  3. SLOT 3 No.591Aquamorph Water

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Awakening
    2. 2 Shield Absorb
    3. 1 Awakening
    4. 3 Bubble Jet
    5. 4 Froststrike
    6. 3 Bubble Jet
    7. 4 Froststrike
    8. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Awakening #43
    2. Shield Absorb #5164
    3. Bubble Jet #5015
    4. Froststrike #72

    Mã level gốc: 60:2.

  4. SLOT 4 No.593Gaiaphyz Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Awakening
    2. 2 Diamond Coat
    3. 1 Awakening
    4. 3 Vaccum Blast
    5. 4 Flail
    6. 3 Vaccum Blast
    7. 4 Flail
    8. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Awakening #43
    2. Diamond Coat #95
    3. Vaccum Blast #119
    4. Flail #78

    Mã level gốc: 60:2.

  5. SLOT 5 No.594Darkphlame Evil

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Grow up
    2. 2 Maelstorm
    3. 1 Grow up
    4. 3 Night Shade
    5. 4 Dragonbreath
    6. 3 Night Shade
    7. 4 Dragonbreath
    8. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Grow up #165
    2. Maelstorm #46
    3. Night Shade #100
    4. Dragonbreath #5048

    Mã level gốc: 60:2.

  6. SLOT 6 No.596Morgicka Spirit

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Grow up
    2. 2 Psycho Shield
    3. 1 Grow up
    4. 3 Psycho Pulse
    5. 4 Mystic Light
    6. 3 Psycho Pulse
    7. 4 Mystic Light
    8. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Grow up #165
    2. Psycho Shield #105
    3. Psycho Pulse #107
    4. Mystic Light #160

    Mã level gốc: 60:2.

↑ Về chọn TOA

TOA Mixed Shop