TOWER OF APPRENTICE

TOA Earth Guide

Đội hình, chuỗi skill và lịch potion của NPC — từ tầng 1 đến tầng 6.

Cách đọc level, skill, potion và dữ liệu TOA
  • Level cơ sở tăng/giảm theo % so với monster có level cao nhất trong đội bạn mang đi đánh; mốc tham chiếu tối đa là 99. Ví dụ giảm 20% từ mốc 50 cho level cơ sở 40, không phải trừ cố định 20 level.
  • Đây là bước tính cơ sở trước khi quy đổi sang EXP; level hiển thị có thể lệch 1 level và hiệu ứng sự kiện có thể điều chỉnh thêm.
  • Slot đội hình và skill đếm từ 1. Chuỗi skill lặp riêng cho từng monster, không phải lịch chung của cả đội.
  • Potion theo lịch chung của NPC, dành cho monster đang chiến đấu. Lượt t trong chu kỳ N lặp ở t + N, t + 2N…
  • NPC chỉ đổi sang slot khác nếu monster đích còn sống. Kết quả thực chiến còn phụ thuộc trạng thái và skill khả dụng.

6 tầng · 1 TOA

04 / TOA Earth

Xem Shop

Tầng 1 — Michael

NPC #163 · 4 monster

Thưởng chiến thắngApprentice coin × 2

Potion của NPC: lượt 4, 12 · lặp mỗi 35 lượt.

Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)

Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.

  1. SLOT 1 No.016Bittercoon Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Bone Raid
    2. 2 Spirit Surge
    3. 1 Bone Raid
    4. 1 Bone Raid
    5. 2 Spirit Surge
    6. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Bone Raid #30
    2. Spirit Surge #55
    3. Trống
    4. Trống

    Mã level gốc: -20:2.

  2. SLOT 2 No.384Goliar Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Dash
    2. 3 Bone Raid
    3. 1 Trance
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Trance #49
    2. Dash #77
    3. Bone Raid #30
    4. Trống

    Mã level gốc: -20:2.

  3. SLOT 3 No.034Terroza Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Gaian Strike
    2. 3 Mud Attack
    3. 1 Aqua Cannon
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Aqua Cannon #14
    2. Gaian Strike #25
    3. Mud Attack #29
    4. Trống

    Mã level gốc: -20:2.

  4. SLOT 4 No.403Sphailio Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Bone Raid
    2. 2 Chill Wind
    3. 3 Ancient Power
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Bone Raid #30
    2. Chill Wind #66
    3. Ancient Power #96
    4. Trống

    Mã level gốc: -20:2.

↑ Về chọn TOA

Tầng 2 — Joseph

NPC #164 · 4 monster

Thưởng chiến thắngApprentice coin × 4

Potion của NPC: lượt 2, 12, 24 · lặp mỗi 35 lượt.

Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)

Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.

  1. SLOT 1 No.222Fruikis Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Mud Attack
    2. 3 Gaian Strike
    3. 2 Dash
    4. 3 Gaian Strike
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Mud Attack #29
    2. Dash #77
    3. Gaian Strike #25
    4. Trống

    Mã level gốc: -10:2.

  2. SLOT 2 No.041Sandrift Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Mud Attack
    2. 2 Trance
    3. 2 Trance
    4. 3 Sneak Attack
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Mud Attack #29
    2. Trance #49
    3. Sneak Attack #36
    4. Trống

    Mã level gốc: -10:2.

  3. SLOT 3 No.029Megatle Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Sandstrike
    2. 2 Earth Shield
    3. 3 Rock Shard
    4. 4 Sparks
    5. 3 Rock Shard
    6. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Sandstrike #28
    2. Earth Shield #93
    3. Rock Shard #94
    4. Sparks #5

    Mã level gốc: -10:2.

  4. SLOT 4 No.078Gemite Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Sandstrike
    2. 2 Sinkhole
    3. 3 Fire Dance
    4. 2 Sinkhole
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Sandstrike #28
    2. Sinkhole #27
    3. Fire Dance #2
    4. Trống

    Mã level gốc: -10:2.

↑ Về chọn TOA

Tầng 3 — Ella

NPC #165 · 5 monster

Thưởng chiến thắngApprentice coin × 6

Potion của NPC: lượt 2, 12, 24 · lặp mỗi 35 lượt.

Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)

Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.

  1. SLOT 1 No.170Escargot Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Diamond Coat
    2. 2 Dark Sphere
    3. 2 Dark Sphere
    4. 3 Earthquake
    5. 3 Earthquake
    6. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Diamond Coat #95
    2. Dark Sphere #97
    3. Earthquake #26
    4. Trống

    Mã level gốc: -5:2.

  2. SLOT 2 No.443Steedle Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Diamond Coat
    2. 2 Smash
    3. 4 Fire Dance
    4. 3 Sinkhole
    5. 2 Smash
    6. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Diamond Coat #95
    2. Smash #74
    3. Sinkhole #27
    4. Fire Dance #2

    Mã level gốc: -5:2.

  3. SLOT 3 No.190Terrocannon Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Earth Shield
    2. 2 Rock Shard
    3. 3 Dark Sphere
    4. 4 Inferno
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Earth Shield #93
    2. Rock Shard #94
    3. Dark Sphere #97
    4. Inferno #4

    Mã level gốc: -5:2.

  4. SLOT 4 No.006Megatoise Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Earth Shield
    2. 2 Kick
    3. 3 Tail Strike
    4. 4 Earthquake
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Earth Shield #93
    2. Kick #79
    3. Tail Strike #42
    4. Earthquake #26

    Mã level gốc: -5:2.

  5. SLOT 5 No.385Punchlem Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Diamond Coat
    2. 4 Heavy Punch
    3. 3 Fire Punch
    4. 2 Ice Punch
    5. 4 Heavy Punch
    6. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Diamond Coat #95
    2. Ice Punch #71
    3. Fire Punch #6
    4. Heavy Punch #186

    Mã level gốc: -5:2.

↑ Về chọn TOA

Tầng 4 — Lily

NPC #166 · 6 monster

Thưởng chiến thắngApprentice coin × 10

Potion của NPC: lượt 2, 12, 24 · lặp mỗi 35 lượt.

Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)

Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.

  1. SLOT 1 No.443Steedle Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Sinkhole
    2. 1 Sinkhole
    3. 2 Rage bite
    4. 3 Earthquake
    5. 4 Fire Dance
    6. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Sinkhole #27
    2. Rage bite #175
    3. Earthquake #26
    4. Fire Dance #2

    Mã level gốc: 10:2.

  2. SLOT 2 No.271Gaiafishy Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Sinkhole
    2. 2 Vaccum Blast
    3. 1 Sinkhole
    4. 3 Bone Smash
    5. 1 Sinkhole
    6. 4 Spirit Surge
    7. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Sinkhole #27
    2. Vaccum Blast #119
    3. Bone Smash #31
    4. Spirit Surge #55

    Mã level gốc: 10:2.

  3. SLOT 3 No.398Charmedard Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Sinkhole
    2. 1 Sinkhole
    3. 1 Sinkhole
    4. 4 Draco Pulse
    5. 1 Sinkhole
    6. 1 Sinkhole
    7. 3 Stone Kick
    8. 4 Draco Pulse
    9. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Sinkhole #27
    2. Rabid Bite #98
    3. Stone Kick #32
    4. Draco Pulse #139

    Mã level gốc: 10:2.

  4. SLOT 4 No.470Moodian Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Sinkhole
    2. 2 Vaccum Blast
    3. 1 Sinkhole
    4. 3 Heavy Punch
    5. 1 Sinkhole
    6. 4 Swifty-Charge
    7. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Sinkhole #27
    2. Vaccum Blast #119
    3. Heavy Punch #186
    4. Swifty-Charge #149

    Mã level gốc: 10:2.

  5. SLOT 5 No.491Gaiadillo Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Sinkhole
    2. 1 Sinkhole
    3. 2 Tail Strike
    4. 2 Tail Strike
    5. 1 Sinkhole
    6. 1 Sinkhole
    7. 3 Giga Impact
    8. 3 Giga Impact
    9. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Sinkhole #27
    2. Tail Strike #42
    3. Giga Impact #147
    4. Trống

    Mã level gốc: 10:2.

  6. SLOT 6 No.404Sphainite Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Sinkhole
    2. 3 Dragonbreath
    3. 2 Prediction
    4. 1 Sinkhole
    5. 2 Prediction
    6. 3 Dragonbreath
    7. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Sinkhole #27
    2. Prediction #56
    3. Dragonbreath #48
    4. Trống

    Mã level gốc: 10:2.

↑ Về chọn TOA

Tầng 5 — Jackson

NPC #167 · 6 monster

Thưởng chiến thắngApprentice coin × 14

Potion của NPC: lượt 2, 12, 24 · lặp mỗi 35 lượt.

Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)

Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.

  1. SLOT 1 No.361Ultratoise Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Earth Shield
    2. 2 Kick
    3. 3 Tail Strike
    4. 4 Earthquake
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Earth Shield #93
    2. Kick #79
    3. Tail Strike #42
    4. Earthquake #26

    Mã level gốc: 35:2.

  2. SLOT 2 No.063Charmezai Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Earth Shield
    2. 2 Rabid Bite
    3. 3 Dual Chop
    4. 4 Flail
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Earth Shield #93
    2. Rabid Bite #98
    3. Dual Chop #5101
    4. Flail #78

    Mã level gốc: 35:2.

  3. SLOT 3 No.404Sphainite Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Awakening
    2. 1 Diamond Coat
    3. 3 Froststrike
    4. 4 Bone Smash
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Diamond Coat #95
    2. Awakening #43
    3. Froststrike #72
    4. Bone Smash #31

    Mã level gốc: 35:2.

  4. SLOT 4 No.271Gaiafishy Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Trance
    2. 1 Earth Shield
    3. 3 Vaccum Blast
    4. 4 Bone Smash
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Earth Shield #93
    2. Trance #49
    3. Vaccum Blast #119
    4. Bone Smash #31

    Mã level gốc: 35:2.

  5. SLOT 5 No.385Punchlem Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 4 Heavy Punch
    2. 1 Diamond Coat
    3. 2 Punch
    4. 3 Fire Punch
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Diamond Coat #95
    2. Punch #80
    3. Fire Punch #6
    4. Heavy Punch #186

    Mã level gốc: 35:2.

  6. SLOT 6 No.411Gaiahound Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Earth Shield
    2. 2 Dive Bomb
    3. 3 Earthquake
    4. 4 Blood Sword
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Earth Shield #93
    2. Dive Bomb #21
    3. Earthquake #26
    4. Blood Sword #40

    Mã level gốc: 35:2.

↑ Về chọn TOA

Tầng 6 — Isabella

NPC #168 · 6 monster

Thưởng chiến thắngApprentice coin × 20

Potion của NPC: lượt 2, 10, 18, 26 · lặp mỗi 32 lượt.

Lịch đổi monster (8 lệnh / chu kỳ)
  • Lượt 1 → slot 2 (Gaiadillo)
  • Lượt 8 → slot 1 (Ultratoise)
  • Lượt 9 → slot 2 (Gaiadillo)
  • Lượt 16 → slot 1 (Ultratoise)
  • Lượt 17 → slot 2 (Gaiadillo)
  • Lượt 24 → slot 1 (Ultratoise)
  • Lượt 25 → slot 2 (Gaiadillo)
  • Lượt 32 → slot 1 (Ultratoise)
  1. SLOT 1 No.361Ultratoise Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 3 Maelstorm
    2. 2 Tail Strike
    3. 1 Swifty-Charge
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Swifty-Charge #5149
    2. Tail Strike #5042
    3. Maelstorm #46
    4. Trống

    Mã level gốc: 60:2.

  2. SLOT 2 No.491Gaiadillo Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Smash
    2. 3 Fire Dance
    3. 1 Swifty-Charge
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Swifty-Charge #5149
    2. Smash #5074
    3. Fire Dance #5002
    4. Trống

    Mã level gốc: 60:2.

  3. SLOT 3 No.398Charmedard Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Dual Chop
    2. 3 Dark Claw
    3. 1 Terror Wind
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Terror Wind #174
    2. Dual Chop #101
    3. Dark Claw #38
    4. Trống

    Mã level gốc: 60:2.

  4. SLOT 4 No.411Gaiahound Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Earthquake
    2. 1 Dive Bomb
    3. 3 Blood Sword
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Dive Bomb #21
    2. Earthquake #5026
    3. Blood Sword #40
    4. Trống

    Mã level gốc: 60:2.

  5. SLOT 5 No.470Moodian Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Vaccum Blast
    2. 1 Mystic Light
    3. 4 Diamond Coat
    4. 3 Heavy Punch
    5. 2 Vaccum Blast
    6. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Mystic Light #160
    2. Vaccum Blast #119
    3. Heavy Punch #186
    4. Diamond Coat #95

    Mã level gốc: 60:2.

  6. SLOT 6 No.593Gaiaphyz Earth

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Diamond Coat
    2. 3 Flail
    3. 1 Mystic Light
    4. 4 Ancient Spirit
    5. 3 Flail
    6. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Mystic Light #160
    2. Diamond Coat #95
    3. Flail #78
    4. Ancient Spirit #106

    Mã level gốc: 60:2.

↑ Về chọn TOA

TOA Earth Shop