TOWER OF APPRENTICE
TOA Spirit Guide
Đội hình, chuỗi skill và lịch potion của NPC — từ tầng 1 đến tầng 6.
Cách đọc level, skill, potion và dữ liệu TOA
- Level cơ sở tăng/giảm theo % so với monster có level cao nhất trong đội bạn mang đi đánh; mốc tham chiếu tối đa là 99. Ví dụ giảm 20% từ mốc 50 cho level cơ sở 40, không phải trừ cố định 20 level.
- Đây là bước tính cơ sở trước khi quy đổi sang EXP; level hiển thị có thể lệch 1 level và hiệu ứng sự kiện có thể điều chỉnh thêm.
- Slot đội hình và skill đếm từ 1. Chuỗi skill lặp riêng cho từng monster, không phải lịch chung của cả đội.
- Potion theo lịch chung của NPC, dành cho monster đang chiến đấu. Lượt t trong chu kỳ N lặp ở t + N, t + 2N…
- NPC chỉ đổi sang slot khác nếu monster đích còn sống. Kết quả thực chiến còn phụ thuộc trạng thái và skill khả dụng.
6 tầng · 1 TOA
07 / TOA Spirit
Xem ShopTầng 1 — Anthony
NPC #181 · 4 monster
Potion của NPC: lượt 4, 11 · lặp mỗi 35 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Mind Blast
- 2 Constrict
- 3 Spirit Surge
- 4 Trance
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-20:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Dash
- 2 Spirit Surge
- 3 Sparks
- 4 Evil Fang
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Peck
- 2 Dash
- 3 Psycho Shield
- 4 Psybeam
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-20:2.
Tầng 2 — Ethan
NPC #182 · 4 monster
Potion của NPC: lượt 4, 14 · lặp mỗi 35 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Psycho Shield
- 2 Electrocute
- 3 Mind Blast
- 4 Ice Beam
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-10:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-10:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-10:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Static Shield
- 2 Mud Attack
- 3 Mind Blast
- 4 Electrocute
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-10:2.
Tầng 3 — Muhammad
NPC #183 · 5 monster
Potion của NPC: lượt 4, 14 · lặp mỗi 35 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
- 3 Prediction
- 2 Swifty-Charge
- 1 Torrent
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 2 Swifty-Charge
- 1 Torrent
- 3 Sneak Attack
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-5:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Punch
- 2 Dive Bomb
- 3 Thunder Claw
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Punch
- 3 Thunder Claw
- 2 Tornado
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 3 Earthquake
- 2 Leaf Frenzy
- 1 Mystic Light
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-5:2.
Tầng 4 — Oliver
NPC #184 · 6 monster
Potion của NPC: lượt 2, 8, 14, 20 · lặp mỗi 24 lượt.
Lịch đổi monster (8 lệnh / chu kỳ)
- Lượt 1 → slot 2 (Wiztard)
- Lượt 6 → slot 6 (Morgicka)
- Lượt 7 → slot 3 (Psymid)
- Lượt 12 → slot 6 (Morgicka)
- Lượt 13 → slot 4 (Psychokett)
- Lượt 18 → slot 6 (Morgicka)
- Lượt 19 → slot 5 (Wiztard)
- Lượt 24 → slot 6 (Morgicka)
-
Thứ tự dùng skill
- 2 Psycho Shield
- 3 Sandstrike
- 1 Dark Sphere
- 4 Stormbolt
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
- 2 Psycho Shield
- 3 Tsunami
- 1 Night Shade
- 4 Earthquake
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
- 2 Psycho Shield
- 3 Spirit Breath
- 1 Sneak Attack
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
- 2 Psycho Shield
- 3 Earthquake
- 1 Night Shade
- 4 Sinkhole
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2.
Tầng 5 — Natalie
NPC #185 · 6 monster
Potion của NPC: lượt 2, 7, 15, 25 · lặp mỗi 35 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
- 2 Psycho Shield
- 1 Psycho Boost
- 4 Kick
- 3 Frighten
- 4 Kick
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2. -
Thứ tự dùng skill
- 2 Psycho Shield
- 1 Psycho Boost
- 4 Sandstrike
- 3 Sinkhole
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2. -
Thứ tự dùng skill
- 2 Psycho Shield
- 1 Psystrike
- 3 Condemnation
- 4 Grow up
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2. -
Thứ tự dùng skill
- 2 Psycho Shield
- 1 Psycho Boost
- 3 Curse
- 4 Mystic Light
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2. -
Thứ tự dùng skill
- 2 Psycho Shield
- 1 Psystrike
- 3 Mud Attack
- 4 Cannon Blast
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2.
Tầng 6 — Maximilian
NPC #186 · 6 monster
Potion của NPC: lượt 2, 8, 14, 20 · lặp mỗi 24 lượt.
Lịch đổi monster (8 lệnh / chu kỳ)
- Lượt 1 → slot 2 (Will of Ra)
- Lượt 6 → slot 6 (Morgicka)
- Lượt 7 → slot 3 (Psychicfishy)
- Lượt 12 → slot 6 (Morgicka)
- Lượt 13 → slot 4 (Rabbius)
- Lượt 18 → slot 6 (Morgicka)
- Lượt 19 → slot 5 (Golixo)
- Lượt 24 → slot 6 (Morgicka)
-
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Psycho Shield
- 3 Spirit Surge
- 3 Spirit Surge
- 1 Psycho Shield
- 4 Divine Flame
- 3 Spirit Surge
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2.