TOWER OF APPRENTICE

TOA Mythic Guide

Đội hình, chuỗi skill và lịch potion của NPC — từ tầng 1 đến tầng 6.

Cách đọc level, skill, potion và dữ liệu TOA
  • Level cơ sở tăng/giảm theo % so với monster có level cao nhất trong đội bạn mang đi đánh; mốc tham chiếu tối đa là 99. Ví dụ giảm 20% từ mốc 50 cho level cơ sở 40, không phải trừ cố định 20 level.
  • Đây là bước tính cơ sở trước khi quy đổi sang EXP; level hiển thị có thể lệch 1 level và hiệu ứng sự kiện có thể điều chỉnh thêm.
  • Slot đội hình và skill đếm từ 1. Chuỗi skill lặp riêng cho từng monster, không phải lịch chung của cả đội.
  • Potion theo lịch chung của NPC, dành cho monster đang chiến đấu. Lượt t trong chu kỳ N lặp ở t + N, t + 2N…
  • NPC chỉ đổi sang slot khác nếu monster đích còn sống. Kết quả thực chiến còn phụ thuộc trạng thái và skill khả dụng.

6 tầng · 1 TOA

11 / TOA Mythic

Xem Shop

Tầng 1 — Emma

NPC #205 · 4 monster

Thưởng chiến thắngApprentice coin × 2

Potion của NPC: lượt 3, 9, 16 · lặp mỗi 35 lượt.

Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)

Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.

  1. SLOT 1 No.243Ardris Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Earth Shield
    2. 4 Electrospark
    3. 3 Stone Kick
    4. 2 Rock Shard
    5. 3 Stone Kick
    6. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Earth Shield #93
    2. Rock Shard #94
    3. Stone Kick #32
    4. Electrospark #59

    Mã level gốc: -20:2.

  2. SLOT 2 No.290Kiriak Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Swifty-Charge
    2. 2 Frighten
    3. 3 Pierce Shock
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Swifty-Charge #149
    2. Frighten #76
    3. Pierce Shock #109
    4. Trống

    Mã level gốc: -20:2.

  3. SLOT 3 No.465Greydi Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 4 Electrocute
    2. 1 Swifty-Charge
    3. 2 Gaian Strike
    4. 3 Dark Claw
    5. 1 Swifty-Charge
    6. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Swifty-Charge #149
    2. Gaian Strike #25
    3. Dark Claw #38
    4. Electrocute #63

    Mã level gốc: -20:2.

  4. SLOT 4 No.476Starrtori Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Swifty-Charge
    2. 2 Grow up
    3. 3 Spirit Surge
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Swifty-Charge #149
    2. Grow up #165
    3. Spirit Surge #55
    4. Trống

    Mã level gốc: -20:2.

↑ Về chọn TOA

Tầng 2 — Adam

NPC #206 · 4 monster

Thưởng chiến thắngApprentice coin × 4

Potion của NPC: lượt 3, 9, 16 · lặp mỗi 35 lượt.

Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)

Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.

  1. SLOT 1 No.374Mediss Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Blood Shield
    2. 3 Blizzard
    3. 2 Grow up
    4. 1 Blood Shield
    5. 4 Possession
    6. 2 Grow up
    7. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Blood Shield #99
    2. Grow up #165
    3. Blizzard #65
    4. Possession #34

    Mã level gốc: -10:2.

  2. SLOT 2 No.342Eldoliake Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 4 Aqua Shield
    2. 1 Whirlpool
    3. 2 Bubble Jet
    4. 3 Shield Absorb
    5. 1 Whirlpool
    6. 2 Bubble Jet
    7. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Whirlpool #16
    2. Bubble Jet #15
    3. Shield Absorb #164
    4. Aqua Shield #87

    Mã level gốc: -10:2.

  3. SLOT 3 No.255Sharkery Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Earth Shield
    2. 1 Whirlpool
    3. 3 Bubble Jet
    4. 4 Death Riptide
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Whirlpool #16
    2. Earth Shield #93
    3. Bubble Jet #15
    4. Death Riptide #126

    Mã level gốc: -10:2.

  4. SLOT 4 No.350Mystang Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 3 Condemnation
    2. 1 Kick
    3. 2 Frighten
    4. 4 Spirit Charge
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Kick #79
    2. Frighten #76
    3. Condemnation #33
    4. Spirit Charge #168

    Mã level gốc: -10:2.

↑ Về chọn TOA

Tầng 3 — Nathan

NPC #207 · 5 monster

Thưởng chiến thắngApprentice coin × 6

Potion của NPC: lượt 3, 9, 16 · lặp mỗi 35 lượt.

Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)

Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.

  1. SLOT 1 No.282Arcterion Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Storm Shield
    2. 2 Air Needle
    3. 3 Leaf Frenzy
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Storm Shield #92
    2. Air Needle #90
    3. Leaf Frenzy #153
    4. Trống

    Mã level gốc: -5:2.

  2. SLOT 2 No.350Mystang Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Frighten
    2. 3 Condemnation
    3. 1 Kick
    4. 1 Kick
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Kick #79
    2. Frighten #76
    3. Condemnation #33
    4. Trống

    Mã level gốc: -5:2.

  3. SLOT 3 No.244Ardizard Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Trance
    2. 1 Trance
    3. 3 Rock Shard
    4. 2 Ultimate Strike
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Trance #49
    2. Ultimate Strike #150
    3. Rock Shard #94
    4. Trống

    Mã level gốc: -5:2.

  4. SLOT 4 No.477Cosmittor Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Grow up
    2. 2 Shield Absorb
    3. 3 Phantom bind
    4. 1 Grow up
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Grow up #165
    2. Shield Absorb #164
    3. Phantom bind #154
    4. Trống

    Mã level gốc: -5:2.

  5. SLOT 5 No.244Ardizard Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 3 Grow up
    2. 2 Twister
    3. 1 Flail
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Flail #78
    2. Twister #18
    3. Grow up #165
    4. Trống

    Mã level gốc: -5:2.

↑ Về chọn TOA

Tầng 4 — David

NPC #208 · 6 monster

Thưởng chiến thắngApprentice coin × 10

Potion của NPC: lượt 3, 9, 18, 27 · lặp mỗi 35 lượt.

Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)

Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.

  1. SLOT 1 No.279Ancientfishy Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 4 Aqua Ring
    2. 2 Pierce Shock
    3. 1 Spirit Surge
    4. 3 Ultimate Strike
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Spirit Surge #55
    2. Pierce Shock #109
    3. Ultimate Strike #150
    4. Aqua Ring #124

    Mã level gốc: 10:2.

  2. SLOT 2 No.326Volcarion Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 4 Dark Sphere
    2. 3 Divine Flame
    3. 1 Mystic Light
    4. 2 Inferno
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Mystic Light #160
    2. Inferno #4
    3. Divine Flame #7
    4. Dark Sphere #97

    Mã level gốc: 10:2.

  3. SLOT 3 No.466Greydon Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Electrocute
    2. 1 Gaian Strike
    3. 4 Rabid Bite
    4. 3 Blood Sword
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Gaian Strike #25
    2. Electrocute #63
    3. Blood Sword #40
    4. Rabid Bite #98

    Mã level gốc: 10:2.

  4. SLOT 4 No.506Terroria Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 3 Bubble Jet
    2. 3 Bubble Jet
    3. 3 Bubble Jet
    4. 1 Vaccum Blast
    5. 2 Mythic Breath
    6. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Vaccum Blast #119
    2. Mythic Breath #171
    3. Bubble Jet #15
    4. Trống

    Mã level gốc: 10:2.

  5. SLOT 5 No.477Cosmittor Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 3 Dive Bomb
    2. 4 Rabid Bite
    3. 1 Shield Absorb
    4. 2 Phantom bind
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Shield Absorb #5164
    2. Phantom bind #154
    3. Dive Bomb #21
    4. Rabid Bite #98

    Mã level gốc: 10:2.

  6. SLOT 6 No.326Volcarion Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Squeal
    2. 2 Cannon Blast
    3. 3 Inferno
    4. 1 Squeal
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Squeal #73
    2. Cannon Blast #170
    3. Inferno #4
    4. Trống

    Mã level gốc: 10:2.

↑ Về chọn TOA

Tầng 5 — Evelyn

NPC #209 · 6 monster

Thưởng chiến thắngApprentice coin × 14

Potion của NPC: lượt 3, 9, 18, 27 · lặp mỗi 35 lượt.

Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)

Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.

  1. SLOT 1 No.457Ardizlord Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Earth Shield
    2. 2 Earthquake
    3. 3 Ultimate Strike
    4. 3 Ultimate Strike
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Earth Shield #93
    2. Earthquake #5026
    3. Ultimate Strike #5150
    4. Trống

    Mã level gốc: 35:2.

  2. SLOT 2 No.291Kirin Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Swifty-Charge
    2. 2 Spark Cannon
    3. 2 Spark Cannon
    4. 3 Ice Beam
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Swifty-Charge #149
    2. Spark Cannon #5064
    3. Ice Beam #5070
    4. Trống

    Mã level gốc: 35:2.

  3. SLOT 3 No.516Kappujin Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Spirit Surge
    2. 2 Earthquake
    3. 3 Ultimate Strike
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Spirit Surge #55
    2. Earthquake #5026
    3. Ultimate Strike #5150
    4. Trống

    Mã level gốc: 35:2.

  4. SLOT 4 No.306Grifflizon Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Squeal
    2. 1 Rabid Bite
    3. 4 Shield Absorb
    4. 3 Lion Roar
    5. 3 Lion Roar
    6. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Rabid Bite #98
    2. Squeal #73
    3. Lion Roar #169
    4. Shield Absorb #164

    Mã level gốc: 35:2.

  5. SLOT 5 No.457Ardizlord Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 3 Frighten
    2. 3 Frighten
    3. 1 Ultimate Strike
    4. 2 Flail
    5. 4 Electrospark
    6. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Ultimate Strike #150
    2. Flail #78
    3. Frighten #76
    4. Electrospark #5059

    Mã level gốc: 35:2.

  6. SLOT 6 No.601Samushione Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Frighten
    2. 2 Grow up
    3. 4 Leaf Frenzy
    4. 3 Soul Sword
    5. 3 Soul Sword
    6. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Frighten #76
    2. Grow up #165
    3. Soul Sword #197
    4. Leaf Frenzy #153

    Mã level gốc: 35:2.

↑ Về chọn TOA

Tầng 6 — Maximilian

NPC #210 · 6 monster

Thưởng chiến thắngApprentice coin × 20

Potion của NPC: lượt 3, 9, 18, 27 · lặp mỗi 35 lượt.

Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)

Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.

  1. SLOT 1 No.600Primorphio Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Psycho Shield
    2. 3 Thunder
    3. 2 Night Shade
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Psycho Shield #105
    2. Night Shade #100
    3. Thunder #62
    4. Trống

    Mã level gốc: 60:2.

  2. SLOT 2 No.375Medurans Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Grow up
    2. 3 Spirit Surge
    3. 2 Blizzard
    4. 3 Spirit Surge
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Grow up #165
    2. Blizzard #65
    3. Spirit Surge #5055
    4. Trống

    Mã level gốc: 60:2.

  3. SLOT 3 No.343Primodibra Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 3 Aqua Shield
    2. 2 Tsunami
    3. 1 Rabid Bite
    4. 4 Bubble Jet
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Rabid Bite #98
    2. Tsunami #12
    3. Aqua Shield #5087
    4. Bubble Jet #5015

    Mã level gốc: 60:2.

  4. SLOT 4 No.282Arcterion Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Storm Shield
    2. 3 Squeal
    3. 4 Leaf Frenzy
    4. 4 Leaf Frenzy
    5. 2 Storm Shield
    6. 1 Swifty-Charge
    7. 1 Swifty-Charge
    8. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Swifty-Charge #5149
    2. Storm Shield #92
    3. Squeal #73
    4. Leaf Frenzy #5153

    Mã level gốc: 60:2.

  5. SLOT 5 No.457Ardizlord Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Earth Shield
    2. 2 Stone Kick
    3. 4 Aero
    4. 4 Aero
    5. 3 Frost Destruction
    6. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Earth Shield #93
    2. Stone Kick #32
    3. Frost Destruction #156
    4. Aero #17

    Mã level gốc: 60:2.

  6. SLOT 6 No.505Miracle Sheep Mythic

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Sheeplight
    2. 2 Psycho Shield
    3. 3 Psycho Pulse
    4. 4 Ancient Spirit
    5. 2 Psycho Shield
    6. 4 Ancient Spirit
    7. 3 Psycho Pulse
    8. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Sheeplight #193
    2. Psycho Shield #105
    3. Psycho Pulse #107
    4. Ancient Spirit #106

    Mã level gốc: 60:2.

↑ Về chọn TOA

TOA Mythic Shop