TOWER OF APPRENTICE
TOA Lightning Guide
Đội hình, chuỗi skill và lịch potion của NPC — từ tầng 1 đến tầng 6.
Cách đọc level, skill, potion và dữ liệu TOA
- Level cơ sở tăng/giảm theo % so với monster có level cao nhất trong đội bạn mang đi đánh; mốc tham chiếu tối đa là 99. Ví dụ giảm 20% từ mốc 50 cho level cơ sở 40, không phải trừ cố định 20 level.
- Đây là bước tính cơ sở trước khi quy đổi sang EXP; level hiển thị có thể lệch 1 level và hiệu ứng sự kiện có thể điều chỉnh thêm.
- Slot đội hình và skill đếm từ 1. Chuỗi skill lặp riêng cho từng monster, không phải lịch chung của cả đội.
- Potion theo lịch chung của NPC, dành cho monster đang chiến đấu. Lượt t trong chu kỳ N lặp ở t + N, t + 2N…
- NPC chỉ đổi sang slot khác nếu monster đích còn sống. Kết quả thực chiến còn phụ thuộc trạng thái và skill khả dụng.
6 tầng · 1 TOA
08 / TOA Lightning
Xem ShopTầng 1 — Lucas
NPC #187 · 4 monster
Potion của NPC: lượt 4, 11 · lặp mỗi 35 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
- 2 Air Blade
- 3 Air Needle
- 1 Shock
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 2 Shock
- 1 Water Gun
- 3 Pierce Shock
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Blitz
- 2 Shock
- 3 Thunderpunch
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Static Shield
- 3 Pierce Shock
- 2 Trance
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-20:2.
Tầng 2 — Zoey
NPC #188 · 4 monster
Potion của NPC: lượt 4, 11 · lặp mỗi 35 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-10:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Electrocute
- 3 Storm Shield
- 2 Air Needle
- 2 Air Needle
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-10:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Electrocute
- 3 Aqua Shield
- 2 Bubbles
- 2 Bubbles
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Electrocute
- 2 Aqua Ring
- 4 Shock
- 3 Mind Blast
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-10:2.
Tầng 3 — Isabella
NPC #189 · 5 monster
Potion của NPC: lượt 2, 7, 15, 25 · lặp mỗi 35 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Slash
- 3 Pierce Shock
- 2 Kick
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Dash
- 3 Pierce Shock
- 2 Mind Blast
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 2 Kick
- 1 Pierce Shock
- 3 Sneak Attack
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 3 Condemnation
- 2 Thunder
- 1 Mystic Light
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Storm Shield
- 3 Awakening
- 4 Sneak Attack
- 2 Kick
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
-5:2.
Tầng 4 — Sebastian
NPC #190 · 6 monster
Potion của NPC: lượt 2, 7, 15, 25 · lặp mỗi 35 lượt.
Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)
Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.
-
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
- 2 Storm Shield
- 3 Curse
- 4 Grow up
- 1 Dark Sphere
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
- 2 Trance
- 3 Condemnation
- 1 Shield Absorb
- 4 Rapid Punch
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Static Shield
- 4 Aqua Ring
- 2 Smash
- 3 Spark Cannon
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
10:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Aqua Shield
- 2 Thunder
- 3 Cannon Blast
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Kick
- 2 Mystic Light
- 3 Pierce Shock
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.
Tầng 5 — John
NPC #191 · 6 monster
Potion của NPC: lượt 2, 8, 14, 20 · lặp mỗi 24 lượt.
Lịch đổi monster (8 lệnh / chu kỳ)
- Lượt 1 → slot 2 (Thunder God)
- Lượt 6 → slot 1 (Thunder Demon)
- Lượt 7 → slot 3 (Thoudie)
- Lượt 12 → slot 1 (Thunder Demon)
- Lượt 13 → slot 4 (Thunderfishy)
- Lượt 18 → slot 1 (Thunder Demon)
- Lượt 19 → slot 5 (Blastedeer)
- Lượt 24 → slot 1 (Thunder Demon)
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Charging
- 3 Grow up
- 2 Inferno
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
-
Thứ tự dùng skill
- 1 Charging
- 4 Trance
- 2 Fire Dance
- 3 Bubble Jet
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Charging
- 2 Aqua Shield
- 3 Curse
- 4 Spirit Breath
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Charging
- 3 Aqua Ring
- 4 Grow up
- 2 Vaccum Blast
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Charging
- 2 Giga Impact
- 3 Kick
- 4 Shield Absorb
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Charging
- 3 Aqua Shield
- 2 Overload
- 4 Cannon Blast
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
35:2.
Tầng 6 — Isabella
NPC #192 · 6 monster
Potion của NPC: lượt 2, 14 · lặp mỗi 25 lượt.
Lịch đổi monster (9 lệnh / chu kỳ)
- Lượt 1 → slot 2 (Chickelord)
- Lượt 6 → slot 1 (Thunder Demon)
- Lượt 7 → slot 3 (Thunderfishy)
- Lượt 12 → slot 1 (Thunder Demon)
- Lượt 13 → slot 4 (Blastedeer)
- Lượt 18 → slot 1 (Thunder Demon)
- Lượt 19 → slot 5 (Thunderoph)
- Lượt 24 → slot 1 (Thunder Demon)
- Lượt 25 → slot 6 (Thunder Demon)
-
Thứ tự dùng skill
- 2 Aqua Shield
- 1 Fire Dance
- 3 Mystic Light
- 4 Thunder
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
- 3 Awakening
- 2 Thunder
- 1 Storm Shield
- 4 Ultimate Strike
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
- 4 Aqua Ring
- 3 Spark Cannon
- 2 Vaccum Blast
- 1 Psybeam
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
- 1 Tail Strike
- 3 Night Slash
- 2 Ultimate Strike
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2. -
Thứ tự dùng skill
- 2 Aqua Shield
- 3 Mystic Light
- 1 Fire Dance
- 4 Thunder
- ↻ Lặp lại
Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.
4 slot skill được trang bị
Mã level gốc:
60:2.