TOWER OF APPRENTICE

TOA Wind Guide

Đội hình, chuỗi skill và lịch potion của NPC — từ tầng 1 đến tầng 6.

Cách đọc level, skill, potion và dữ liệu TOA
  • Level cơ sở tăng/giảm theo % so với monster có level cao nhất trong đội bạn mang đi đánh; mốc tham chiếu tối đa là 99. Ví dụ giảm 20% từ mốc 50 cho level cơ sở 40, không phải trừ cố định 20 level.
  • Đây là bước tính cơ sở trước khi quy đổi sang EXP; level hiển thị có thể lệch 1 level và hiệu ứng sự kiện có thể điều chỉnh thêm.
  • Slot đội hình và skill đếm từ 1. Chuỗi skill lặp riêng cho từng monster, không phải lịch chung của cả đội.
  • Potion theo lịch chung của NPC, dành cho monster đang chiến đấu. Lượt t trong chu kỳ N lặp ở t + N, t + 2N…
  • NPC chỉ đổi sang slot khác nếu monster đích còn sống. Kết quả thực chiến còn phụ thuộc trạng thái và skill khả dụng.

6 tầng · 1 TOA

03 / TOA Wind

Xem Shop

Tầng 1 — Abigail

NPC #157 · 4 monster

Thưởng chiến thắngApprentice coin × 2

Potion của NPC: lượt 4, 14 · lặp mỗi 35 lượt.

Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)

Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.

  1. SLOT 1 No.171Bearman Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Peck
    2. 2 Dash
    3. 3 Storm Shield
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Peck #22
    2. Dash #77
    3. Storm Shield #92
    4. Trống

    Mã level gốc: -20:2.

  2. SLOT 2 No.176Feera Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Air Blade
    2. 2 Mind Blast
    3. 3 Kick
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Air Blade #23
    2. Mind Blast #54
    3. Kick #79
    4. Trống

    Mã level gốc: -20:2.

  3. SLOT 3 No.151Swifter Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Gale
    2. 2 Spirit Surge
    3. 3 Air Needle
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Gale #19
    2. Spirit Surge #55
    3. Air Needle #90
    4. Trống

    Mã level gốc: -20:2.

  4. SLOT 4 No.167Kimepi Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Gale
    2. 2 Spirit Surge
    3. 3 Trance
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 20% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Gale #19
    2. Spirit Surge #55
    3. Trance #49
    4. Trống

    Mã level gốc: -20:2.

↑ Về chọn TOA

Tầng 2 — Noah

NPC #158 · 4 monster

Thưởng chiến thắngApprentice coin × 4

Potion của NPC: lượt 4, 16 · lặp mỗi 35 lượt.

Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)

Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.

  1. SLOT 1 No.143Winnofly Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Storm
    2. 2 Bone Raid
    3. 3 Sandstrike
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Storm #24
    2. Bone Raid #30
    3. Sandstrike #28
    4. Trống

    Mã level gốc: -10:2.

  2. SLOT 2 No.141Winnee Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Gale
    2. 2 Spirit Surge
    3. 3 Air Needle
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Gale #19
    2. Spirit Surge #55
    3. Air Needle #90
    4. Trống

    Mã level gốc: -10:2.

  3. SLOT 3 No.176Feera Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Mind Blast
    2. 2 Kick
    3. 3 Storm Dispel
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Mind Blast #54
    2. Kick #79
    3. Storm Dispel #91
    4. Trống

    Mã level gốc: -10:2.

  4. SLOT 4 No.194Pegasus Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 3 Dive Bomb
    2. 2 Stone Kick
    3. 1 Kick
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Kick #79
    2. Stone Kick #32
    3. Dive Bomb #21
    4. Trống

    Mã level gốc: -10:2.

↑ Về chọn TOA

Tầng 3 — Leah

NPC #159 · 5 monster

Thưởng chiến thắngApprentice coin × 6

Potion của NPC: lượt 4, 12 · lặp mỗi 21 lượt.

Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)

Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.

  1. SLOT 1 No.196Cyclone Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Leaf Frenzy
    2. 2 Air Blade
    3. 1 Leaf Frenzy
    4. 3 Vaccum Blast
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Leaf Frenzy #153
    2. Air Blade #23
    3. Vaccum Blast #119
    4. Trống

    Mã level gốc: -5:2.

  2. SLOT 2 No.364Pangoninja Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Storm Dispel
    2. 2 Slash
    3. 1 Storm Dispel
    4. 3 Ancient Power
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Storm Dispel #91
    2. Slash #117
    3. Ancient Power #96
    4. Trống

    Mã level gốc: -5:2.

  3. SLOT 3 No.181Quacky Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Storm Dispel
    2. 2 Kick
    3. 1 Storm Dispel
    4. 3 Bubble Jet
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Storm Dispel #91
    2. Kick #79
    3. Bubble Jet #15
    4. Trống

    Mã level gốc: -5:2.

  4. SLOT 4 No.152Swifteagle Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Storm Dispel
    2. 2 Spirit Surge
    3. 1 Storm Dispel
    4. 3 Air Needle
    5. 4 Torrent
    6. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Storm Dispel #91
    2. Spirit Surge #55
    3. Air Needle #90
    4. Torrent #11

    Mã level gốc: -5:2.

  5. SLOT 5 No.168Kitapi Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Leaf Frenzy
    2. 2 Awakening
    3. 1 Leaf Frenzy
    4. 3 Tail Strike
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Giảm 5% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Leaf Frenzy #153
    2. Awakening #43
    3. Tail Strike #42
    4. Trống

    Mã level gốc: -5:2.

↑ Về chọn TOA

Tầng 4 — Leo

NPC #160 · 6 monster

Thưởng chiến thắngApprentice coin × 10

Potion của NPC: lượt 3, 9, 18, 28 · lặp mỗi 35 lượt.

Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)

Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.

  1. SLOT 1 No.446King bear Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 3 Spacial Rend
    2. 2 Vaccum Blast
    3. 1 Squeal
    4. 4 Air Needle
    5. 4 Air Needle
    6. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Squeal #73
    2. Vaccum Blast #119
    3. Spacial Rend #138
    4. Air Needle #90

    Mã level gốc: 10:2.

  2. SLOT 2 No.367Boxaroo Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Punch
    2. 2 Ice Punch
    3. 4 Gale
    4. 3 Dive Bomb
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Punch #80
    2. Ice Punch #71
    3. Dive Bomb #21
    4. Gale #19

    Mã level gốc: 10:2.

  3. SLOT 3 No.168Kitapi Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 4 Awakening
    2. 2 Vaccum Blast
    3. 1 Spirit Surge
    4. 3 Storm
    5. 3 Storm
    6. 3 Storm
    7. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Spirit Surge #5055
    2. Vaccum Blast #119
    3. Storm #24
    4. Awakening #43

    Mã level gốc: 10:2.

  4. SLOT 4 No.367Boxaroo Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 3 Ice Punch
    2. 4 Thunderpunch
    3. 3 Ice Punch
    4. 4 Thunderpunch
    5. 1 Gale
    6. 1 Gale
    7. 2 Air Needle
    8. 2 Air Needle
    9. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Gale #19
    2. Air Needle #90
    3. Ice Punch #71
    4. Thunderpunch #60

    Mã level gốc: 10:2.

  5. SLOT 5 No.446King bear Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 3 Spacial Rend
    2. 2 Vaccum Blast
    3. 1 Squeal
    4. 4 Air Needle
    5. 4 Air Needle
    6. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Squeal #73
    2. Vaccum Blast #119
    3. Spacial Rend #138
    4. Air Needle #90

    Mã level gốc: 10:2.

  6. SLOT 6 No.460Antelipon Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Flail
    2. 3 Shield Absorb
    3. 2 Night Slash
    4. 3 Shield Absorb
    5. 1 Flail
    6. 4 Storm
    7. 4 Storm
    8. 4 Storm
    9. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 10% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Flail #78
    2. Night Slash #136
    3. Shield Absorb #164
    4. Storm #24

    Mã level gốc: 10:2.

↑ Về chọn TOA

Tầng 5 — Harper

NPC #161 · 6 monster

Thưởng chiến thắngApprentice coin × 14

Potion của NPC: lượt 2, 7, 14, 21 · lặp mỗi 28 lượt.

Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)

Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.

  1. SLOT 1 No.446King bear Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 4 Awakening
    2. 1 Thunder Claw
    3. 2 Spacial Rend
    4. 3 Brave Bird
    5. 1 Thunder Claw
    6. 2 Spacial Rend
    7. 3 Brave Bird
    8. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Thunder Claw #112
    2. Spacial Rend #138
    3. Brave Bird #89
    4. Awakening #43

    Mã level gốc: 35:2.

  2. SLOT 2 No.367Boxaroo Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Vaccum Blast
    2. 1 Thunder Claw
    3. 3 Fire Punch
    4. 3 Fire Punch
    5. 1 Thunder Claw
    6. 2 Vaccum Blast
    7. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Thunder Claw #112
    2. Vaccum Blast #119
    3. Fire Punch #6
    4. Trống

    Mã level gốc: 35:2.

  3. SLOT 3 No.168Kitapi Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 4 Awakening
    2. 2 Spirit Surge
    3. 1 Thunder Claw
    4. 3 Brave Bird
    5. 1 Thunder Claw
    6. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Thunder Claw #112
    2. Spirit Surge #55
    3. Brave Bird #89
    4. Awakening #43

    Mã level gốc: 35:2.

  4. SLOT 4 No.460Antelipon Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 3 Night Slash
    2. 1 Thunder Claw
    3. 2 Twister
    4. 3 Night Slash
    5. 1 Thunder Claw
    6. 2 Twister
    7. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Thunder Claw #112
    2. Twister #5018
    3. Night Slash #136
    4. Trống

    Mã level gốc: 35:2.

  5. SLOT 5 No.544Feerals Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Kick
    2. 1 Dragon Rush
    3. 3 Storm Dispel
    4. 2 Kick
    5. 1 Dragon Rush
    6. 2 Kick
    7. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Dragon Rush #104
    2. Kick #79
    3. Storm Dispel #91
    4. Trống

    Mã level gốc: 35:2.

  6. SLOT 6 No.543Whindnoser Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 2 Awakening
    2. 1 Dragon Rush
    3. 3 Cyclone charge
    4. 4 Storm
    5. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 35% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Dragon Rush #104
    2. Awakening #43
    3. Cyclone charge #202
    4. Storm #24

    Mã level gốc: 35:2.

↑ Về chọn TOA

Tầng 6 — Maximilian

NPC #162 · 6 monster

Thưởng chiến thắngApprentice coin × 20

Potion của NPC: lượt 4, 11, 21 · lặp mỗi 35 lượt.

Lịch đổi monster (0 lệnh / chu kỳ)

Không có lệnh đổi monster trong kịch bản NPC.

  1. SLOT 1 No.544Feerals Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Vaccum Blast
    2. 2 Frozen Breath
    3. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Vaccum Blast #119
    2. Frozen Breath #188
    3. Trống
    4. Trống

    Mã level gốc: 60:2.

  2. SLOT 2 No.377Pegakorns Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Kick
    2. 2 Storm Dispel
    3. 3 Mystic Light
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Kick #79
    2. Storm Dispel #91
    3. Mystic Light #160
    4. Trống

    Mã level gốc: 60:2.

  3. SLOT 3 No.543Whindnoser Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Smash
    2. 2 Storm
    3. 3 Thunder
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Smash #74
    2. Storm #24
    3. Thunder #62
    4. Trống

    Mã level gốc: 60:2.

  4. SLOT 4 No.460Antelipon Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Night Slash
    2. 1 Night Slash
    3. 2 Slash
    4. 1 Night Slash
    5. 1 Night Slash
    6. 2 Slash
    7. 2 Slash
    8. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Night Slash #136
    2. Slash #117
    3. Trống
    4. Trống

    Mã level gốc: 60:2.

  5. SLOT 5 No.446King bear Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Brave Bird
    2. 1 Brave Bird
    3. 2 Dragon Rush
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Brave Bird #5089
    2. Dragon Rush #104
    3. Trống
    4. Trống

    Mã level gốc: 60:2.

  6. SLOT 6 No.592Cyclonph Wind

    Thứ tự dùng skill

    1. 1 Leaf Frenzy
    2. 3 Slash
    3. 2 Frost Destruction
    4. ↻ Lặp lại

    Level cơ sở: Tăng 60% so với level cao nhất trong đội bạn.

    4 slot skill được trang bị
    1. Leaf Frenzy #153
    2. Frost Destruction #156
    3. Slash #117
    4. Trống

    Mã level gốc: 60:2.

↑ Về chọn TOA

TOA Wind Shop